Arnica extract (Cây Kim Sa)
Tên INCI: Water, Glycerin, Arnica Montana Flower Extraxt
Danh mục sản phẩm: Chiết xuất thiên nhiên
Tên thương mại: Arnica extract (Cây Kim Sa)
I. Giới thiệu
Arnica Montana là loại thực vật được phân bố nhiều ở vùng núi Trung Tây Châu Âu, bao gồm cả Nga, đồng bằng Bắc Âu, và Bán đảo Scandinavi của Nam Âu. Nó được sử dụng rộng rãi như một phương thuốc dân gian ở Châu Âu để điều trị các loại chấn thương khác nhau. Ở Việt Nam Arnica Montana được biết đến với tên gọi là cây Kim Sa. Arnica Extract được chiết xuất từ hoa Arnica Montana L. (thuộc chi Arnica trong họ Cúc). Ở hoa Arnica Montana có chứa một lượng lớn Sesquiterpene lactones và Flavonoid. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Arnica Montana là thực vật được xem có nhiều tính chất da dạng bao gồm khử trùng, se lỗ chân lông, kháng viêm, kháng khuẩn, kích thích tuần hoàn, làm lành da, chống da chảy xệ, chống lão hóa da và làm chậm sự phát triển của lông.
II. Thành phần
Arnica Montana Flower Extract (and) Butylene Glycol (and) 1,2-Hexanediol (and) Water
III. Các đặc tính
Thông số kỹ thuật | Giá trị |
Hình thể |
Chất lỏng, trong |
Màu |
Màu nâu nhạt - nâu |
pH |
5–7 |
Trọng lượng riêng |
0.980 – 1.020 |
Chỉ số khúc xạ |
1.320 – 1.360 |
Xác định Saccharides Triterpenoids Saponins Tanins |
Đỏ tía Nâu đỏ Nâu đỏ Đậm – Xanh đen |
Vi sinh vật |
Dưới 102 CFU/ mL Không có mầm bệnh. |
Chì ( Pb) |
Tối đa 10ppm |
Asen ( As) |
Tối đa 2ppm |
Các giá trị được đề cập ở bảng này không nhằm mục đích sử dụng trong việc chuẩn bị các thông số kỹ thuật. Chúng tôi đã dùng mọi nỗ lực để đảm bảo các giá trị là chính xác kể từ ngày sửa đổi tài liệu này.
IV. Công dụng
- Chống viêm
- Chống khuẩn
- Chống lão hóa
- Se lỗ chân lông
- Làm lành da
- Làm chậm sự phát triển mọc lông
V. Ứng dụng
-
Serum
-
Kem dưỡng da mặt
-
Kem trị mụn
-
Kem chống kích ứng
VI. Hàm lượng sử dụng
1 – 5% Tùy thuộc từng ứng dụng.
VII. Hướng dẫn đóng gói bảo quản
Đóng nắp ngay sau khi sử dụng. Được bảo quản trong bao bì kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.
VIII. Hướng dẫn đóng gói bảo quản
- Đóng nắp ngay sau khi sử dụng.
- Được bảo quản trong bao bì kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.
IX. Thành phần hoạt tính
Kháng khuẩn
Chiết xuất Arnica Montana thể hiện khả năng kháng khuẩn Streptococcus sobrinus 6715 và Strep.mutans – OMZ 175. Phương pháp khuếch tán thạch được sử dụng và các vùng ức chế được đo. Quan sát thấy rằng có sự ức chế nhẹ đối với các tế bào đang phát triển (19% đối với Strep.mutans – OMZ 175 và 15% đối với Streptococcus sobrinus 6715) và sự hình thành glucan không tan trong nước (29%) ở cùng nồng độ này. Các dẫn xuất thymol có trong rễ của A. montana đã được báo cáo là có tác dụng diệt khuẩn và diệt nấm trong khi tinh dầu chiết xuất từ rễ của cây cho thấy tác dụng chống độc.
Chống lão hóa
Chiết xuất Arnica Montana cho thấy tiềm năng chống oxy hóa đáng kể. DPPH (2,20- diphenyl-1-picrylhydrazyl) phương pháp quét gốc tự do và phương pháp phosphomolybdate đã được sử dụng để xác định khả năng chống oxy hóa của cây. Ở nồng độ 5 mg/ ml, A.montana cho thấy khả năng bắt 71,52% gốc tự do DPPH và 63,68% tổng hoạt tính chống oxy hóa (phương pháp phosphomolybdate) là chủ yếu do sự hiện diện của flavonoid và các hợp chất phenolic.
X. Độc tính và xử lý
Vui lòng xem bảng dữ liệu an toàn Arnica Extract của chúng tôi để biết thêm chi tiết. Thông tin để sử dụng an toàn sản phẩm này không bao gồm trong tài liệu này. Trước khi xử lý, vui lòng đọc nhãn thùng chứa và bảng dữ liệu an toàn về vật lý, thông tin về nguy cơ môi trường và sức khỏe.