

Carbomed 1030
Tên INCI: Acrylates/c10-30 alkyl acrylate crosspolymer
Danh mục sản phẩm: Polymer
Tên thương mại: Carbomed 1030
I. Giới thiệu
Carbomed 1030 là một polyacrylate liên kết chéo đã được biến tính, thích hợp để tạo đặc và ổn định trong nhiều loại công thức chăm sóc cá nhân.
Carbomed 1030 có khả năng tự làm ướt và có thể phân tán trong nước ngay cả khi không cần khuấy trộn.
II. Thành phần
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
III. Trạng thái
| Thông số kỹ thuật | Gía trị |
|
Trạng thái vật lý |
Bột mịn màu trắng |
|
Hàm lượng axit Cacboxylic |
56% - 68% |
|
Độ nhớt (dung dịch 0,5%) |
45.000 - 55.000 mPa*s |
|
pH (dung dịch 0.5%) |
2,5 – 3,5 |
|
Hao hụt khi làm khô (%) |
Tối đa 2% |
|
Dung môi MethyleneChlorua dư(ppm) |
Tối đa 1000 |
|
Hàm lượng Kim loại nặng(ppm) |
Tối đa 10 |
IV. Công dụng đặc trưng của Carbomed 1030
- Phân tán dễ dàng: Tự thấm ướt và có thể phân tán trong nước trong ít phút, ngay cả khi không khuấy, mà không hình thành các cục.
- Khả năng làm đặc: Carbomed 1030 có khả năng làm đặc cao hơn carbomed 940. Nó làm giảm nồng độ sử dụng 10 - 20% khi thay thế cho cacbomer 940.
- Độ trong: gel được sản xuất bằng Carbomed 1030 có độ trong tuyệt vời, đặc biệt nếu trung hòa được thực hiện với Natri Hydroxit.
- Tính ổn định cao: Carbomed 1030 có tính ổn định và tự thấm ướt vượt trội, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng nó trong nhũ tương như một chất ổn định.
- Mang lại cảm giác mượt mà trên da vượt trội và tính thẩm mỹ cao, da mịn, bóng mà không có bất kỳ cảm giá dính nào.
V. Ứng dụng
Carbomed 1030 có thể được sử dụng trong các ứng dụng, trong nhiều loại mỹ phẩm như:
- Kem dưỡng da, sản phẩm dành cho trẻ em.
- Gel khử trùng tay, dầu gội đầu, gel dưỡng tóc.
- Kem chống nắng,...
VI. Hàm lượng sử dụng
- Carbomed 1030 nên được thêm vào đầu quy trình. Độ pH của nước là khoảng 3.
- Carbomed 1030 tự thấm ướt và không tạo thành cục trong quá trình phân tán. Tuy nhiên, sự phân tán của Carbomed 1030 hơi khác so vớiCarbomed 940 EZ, đặc biệt là trong giai đoạn trung hòa.
- Carbomed 1030 ngậm nước trong vài phút ngay cả khi được rắc lên bề mặt của nước. Để đẩy nhanh quá trình chìm của nó, có thể khuấy nhẹ; không khuyến nghị khuấy mạnh vì dễ cuốn khí vào hệ.
- Để thuận lợi cho quá trình sản xuất, có thể phân tán carbomed 1030 ở nồng độ 6% trong nước, sau đó hỗn hợp này có thể dễ dàng thêm vào bồn chính.
- Sau khi trung hòa, hệ sẽ làm đặc ngay và có thể xuất hiện hiện tượng “lợn cợn”, nhưng sau 30–60 phút gel sẽ trở nên hoàn toàn mịn.
- Cần lưu ý: trong quá trình trung hòa có thể xảy ra hiện tượng pH tăng tạm thời (lên đến 8–9). Khi đó nên chờ 30–60 phút trước khi điều chỉnh lại pH bằng acid.
- Lượng chất trung hòa cần thiết để đạt pH 7,0 là khoảng 10 mol chất trung hòa cho mỗi kg Carbomed 1030 (tương đương 400 g NaOH khan hoặc 1.500 g triethanolamine).
Ví dụ: sử dụng dung dịch NaOH 30%, cần thêm 1,335 g cho mỗi kg Carbomed 1030. Lượng này có thể thay đổi tùy thuộc vào sự có mặt của các thành phần acid hoặc kiềm trong công thức.
VI. Hướng dẫn đóng gói bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng, chống ẩm, tránh ánh nắng mặt trời. Giữ bao bì kín. Hạn sử dụng: 2 năm


