



Polyquaternium 39 (PQ39)
Tên INCI: Polyquaternium 39
Danh mục sản phẩm: Dưỡng ẩm
Tên thương mại: Polyquaternium 39
Số CAS: 25136-75-8
Giới thiệu
- Polyquaternium-39 là terpolymer lưỡng tính tương thích với anion (điện tích âm) và chất hoạt động bề mặt lưỡng tính.
- Terpolymer lưỡng tính phù hợp lý tưởng cho các sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng. Trong các sản phẩm chăm sóc da, chúng mang lại cảm giác mềm mượt và dưỡng ẩm cho da. Trong công thức chăm sóc tóc, chúng cung cấp các đặc tính chải ướt cực tốt và chải khô tuyệt vời.
Xuất xứ:
Trung Quốc
Trạng thái
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Trạng thái vật lý | Dạng sệt trong |
| Số CAS |
25136-75-8 |
| Công thức phân tử | C14H25CLN2O3 |
| Độ nhớt (cps, 25oC) | 9.000 – 13.000 |
| pH (dung dịch 1%) | 5.0 - 7.0 |
| Hàm lượng rắn | 10±1 |
Công dụng
Trong chăm sóc tóc:
▪ Chất làm xoăn, thuốc tẩy, thuốc nhuộm, dầu gội, dầu xả, sản phẩm tạo kiểu tóc và nếp vĩnh viễn.
▪ Góp phần tạo độ bóng và cảm giác mềm mại, mượt mà.
▪ Cung cấp khả năng chống trượt, bôi trơn tuyệt vời và khả năng gây quá nhiều lớp màng không mong muốn trên tóc (build-up) trên tóc.
▪ Thêm óng ánh cho tóc khô.
▪ Giảm tĩnh điện.
▪ Giúp giữ lọn tóc mà không bị bung.
▪ Tương thích với hầu hết các chất hoạt động bề mặt điện tích âm và lưỡng tính.
▪ Cung cấp các đặc tính dưỡng vượt trội cho các sản phẩm có phạm vi pH khắc nghiệt (pH ổn định hiệu quả hoạt tính là 3 -12).
Trong các sản phẩm chăm sóc da:
▪ Kem dưỡng ẩm, sữa tắm, gel tắm, xà phòng lỏng, thanh xà phòng, cạo râu.
▪ Sản phẩm, sản phẩm chống mồ hôi, chất khử mùi và sản phẩm chống nắng.
▪ Cung cấp độ ẩm.
▪ Mang lại cảm giác mịn, mượt như nhung, giảm căng sau khi làm khô da.
▪ Tăng độ nhờn có thể giúp các sản phẩm chăm sóc da dễ sử dụng hơn.
▪ Giảm kích ứng từ các sản phẩm làm sạch da.
Hàm lượng sử dụng
- Chăm sóc da: 1-2%
- Chăm sóc tóc: 2-4%
Công thức tham khảo
Pha A
| Aqua | Vừa đủ 100 |
| COSMOROL GQ6 | 0.01% |
Pha B
| NATEROL SF 40 | 20.00% |
| NATEROL LS90 | 3.50% |
| DITEROL BP4 | 3.25% |
| CETAROL HE7 | 1.00% |
| Polyquaternium 7 | 1.00% |
| Polyquaternium 39 | 1.25% |
| EDTA | 0.05% |
| BIOCRO WS1 | 0.20% |
| CITRIC ACID (50%) | |
| NaCl | 1.50% |
Lưu ý khi sử dụng
Pha với nước trước khi sử dụng


