Madecassoside
Tên INCI: Madecassoside
Danh mục sản phẩm: Chất phục hồi da
Số CAS: 34540-22-2
Giới thiệu
Rau má - Centella asiatica (họ Hoa tán) còn được gọi với các tên thông dụng là Gotu kola, Cỏ Hổ,... là một loài thực vật thân bò sống lâu năm, có lá hình thận, từ lâu đã được sử dụng trong lâm sàng để hỗ trợ điều trị các tổn thương do chấn thương, sẹo lồi và quản lý sẹo. Cây này chứa nhiều hoạt chất sinh học, trong đó quan trọng nhất là các hợp chất triterpenoid như asiaticoside, madecassoside, centelloside và asiatic acid.[1]
Mô tả
Madecassoside là một triterpene saponin tinh khiết được chiết xuất từ cây Rau má
Tan trong nước, Propylene Glycol, Ethoxydiglycol.
Công dụng nổi bật của Madecassoside
Làm lành vết thương
Madecassoside hỗ trợ đẩy nhanh quá trình tái biểu mô hóa sau tổn thương, đồng thời thúc đẩy sự tăng sinh nguyên bào sợi ở lớp bì và hình thành mô hạt, từ đó góp phần cải thiện quá trình phục hồi da sau bỏng. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn kích thích tổng hợp collagen type I và III là hai thành phần cấu trúc quan trọng của lớp trung bì, đồng thời tăng cường sự phát triển của nguyên bào sợi trong môi trường nuôi cấy tế bào người. [1]
Chống oxy hóa
Madecassoside giúp chống oxy hóa bằng cách làm giảm sự hình thành ROS.[1] Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa từ môi trường, ngăn ngừa lão hóa sớm.
Kháng viêm và làm giảm kích ứng
Madecassoside giúp làm dịu các phản ứng viêm và kích ứng trên da bằng cách giảm sự giải phóng các chất trung gian gây viêm quan trọng. Hoạt chất này có khả năng điều hòa các tín hiệu viêm trong tế bào da, từ đó hỗ trợ ổn định hàng rào biểu bì, giảm stress kích ứng và giúp quá trình tái tạo da diễn ra bình thường hơn.[2]
Ứng dụng trong mỹ phẩm
Các sản phẩm phục hồi da, điều trị sau mụn, các sản phẩm chống lão hóa da, sản phẩm điều trị sẹo, làm dịu da,...
Công thức tham khảo Kem chống lão hóa
Pha A
Neowax SE - 5%
Ethylhexyl palmitate — 5.0%
Isohexadecane — 5.0%
Isopropyl myristate— 3.0%
Dimethicone — 1.0%
Dầu chùm ngây — 2.0%
Cetearyl Alcohol - 2.0%
Vitamin E (Tocopheryl acetate) — 0.5%
Biodefend EP — 0.5%
Pha B
Madecassoside — 0.5%
Nước (aqua) — vừa đủ 100%
Carbomer — 0.2%
Xanthan gum — 0.1%
Butylene glycol — 2.0%
Glycerin — 3.0%
KOH — điều chỉnh pH đến 5.5
Quy trình:
Gia nhiệt riêng pha A và pha B đến 80°C. Cho pha B vào pha A dưới khuấy liên tục, sau đó làm nguội xuống 30°C. Tiếp tục thêm pha C và khuấy đều.
Lưu ý:
Madecassoside có thể được thêm vào pha nước trước khi gia nhiệt. Việc hòa tan sẽ dễ hơn khi sử dụng nước ở khoảng 50°C và khuấy nhẹ.
Tài liệu tham khảo
[1] Liu, M., Dai, Y., Li, Y., Luo, Y., Huang, F., Gong, Z., & Meng, Q. (2008). Madecassoside isolated from Centella asiatica herbs facilitates burn wound healing in mice. Planta Medica, 74(8), 809-815.
[2] Segond, C., Théron, E., Petit, V., & Loiseau, A. (2012). Innovative natural active ingredient with anti-inflammatory properties. Cosmetics & Toiletries, 127(11), 790–799.


