

Bisabolol RAC (Bisabolol)
Tên INCI: Bisabolol
Danh mục sản phẩm: Chất chống kích ứng
Tên thương mại: Bisabolol RAC
Giới thiệu
Bisabolol Rac là một sesquiterpene alcohol đơn vòng không bão hòa, có nguồn gốc tổng hợp. Trong ngành công nghiệp làm đẹp, đây là một trong những nguyên liệu mỹ phẩm được ưa chuộng trong các công thức mỹ phẩm nhờ độ ổn định cao, giá thành tối ưu và sở hữu nhiều đặc tính sinh học quan trọng, đặc biệt lý tưởng cho các dòng sản phẩm phục hồi da tổn thương.
Công dụng của Bisabolol Rac trong mỹ phẩm
Kháng viêm
Bisabolol ức chế các chất trung gian gây viêm như cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-6) và các enzyme như COX-2, iNOS. Cơ chế này được thực hiện thông qua việc điều chỉnh các con đường tín hiệu NF-κB và MAPK. Nó còn giúp làm dịu da bị kích ứng, hỗ trợ điều trị viêm da và bệnh chàm, làm dịu tổn thương do tia UV gây ra. [1]
Chống oxy hóa
Bisabolol Rac giúp trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, từ đó ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa sớm. [1]
Kháng khuẩn, kháng nấm
Bisabolol có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus và nấm gây bệnh như Candida albicans.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định và tuổi thọ của các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
Tăng cường thẩm thấu và giảm đau
Bisabolol đóng vai trò là chất dẫn (penetration enhancer), giúp các hoạt chất khác thấm sâu hơn qua lớp sừng của da. Nó cũng có đặc tính giảm đau hiệu quả trong các mô hình đau do viêm.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
Nhờ tính an toàn và dịu nhẹ, Bisabolol Rac được ứng dụng rộng rãi trong các công thức:
- Kem dưỡng và sữa dưỡng ẩm phục hồi.
- Sản phẩm chống nắng và làm dịu da sau khi đi nắng.
- Mỹ phẩm dành riêng cho da nhạy cảm, da mụn.
- Sản phẩm chăm sóc da em bé.
- Các dòng sữa rửa mặt, kem cạo râu và lăn khử mùi,...
Công thức Kem dưỡng ẩm, hỗ trợ phục hồi da với Bisabolol
Pha A:
|
Thành phần |
Phần trăm (%) |
|
Nước |
Vừa đủ 100 |
|
0.4 |
|
|
0.2 |
|
|
0.05 |
Pha B:
|
Thành phần |
Phần trăm (%) |
|
5 |
|
|
Thaiol 1698 (Cetyl) |
1 |
|
Ricino H40M (PEG 40) |
2 |
|
Bisabolol Rac |
0.5 |
Tài liệu tham khảo
[1] Ramazani, E., Akaberi, M., Emami, S. A., & Tayarani-Najaran, Z. (2022). Pharmacological and biological effects of alpha-bisabolol: An updated review of the molecular mechanisms. Life Sciences, 304, 120728.


